冰塊兒 băng khối nhi Hán Việt: băng khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việtbăng khối nhiCấu tạo冰 + 塊 + 兒 · băng + khối + nhi nghĩa thành phần: băng + khối + nhi Nghĩa EngCihui 冰塊兒 īngkuàir ►See bīngkuài