冰塊盒

bīng kuài hé băng khối hạp

Hán Việt: băng khối hạp · Pinyin: bīng kuài hé

Tổng quan

khay đá

Cấu tạo: (băng) + (khối) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khay đá

Eng

  • CC-CEDICT ice cube tray
  • Cihui ice cube tray