冰川儀 băng xuyên nghi Hán Việt: băng xuyên nghi Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 川 (xuyên) + 儀 (nghi)Hán Việtbăng xuyên nghiCấu tạo冰 + 川 + 儀 · băng + xuyên + nghi nghĩa thành phần: băng + xuyên + nghi Nghĩa EngCihui glaciometer