冰幹法 băng cán pháp Hán Việt: băng cán pháp Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 幹 (cán) + 法 (pháp)Hán Việtbăng cán phápCấu tạo冰 + 幹 + 法 · băng + cán + pháp nghĩa thành phần: băng + cán + pháp Nghĩa EngCihui cryochem