冰果店

băng quả điếm

Hán Việt: băng quả điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (quả) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冰果店 īngguǒdiàn p.w. <topo.> cold drink shop M:¹jiā