冰柱雪車

bīng zhù xuě chē băng trụ tuyết xa

Hán Việt: băng trụ tuyết xa · Pinyin: bīng zhù xuě chē

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (trụ) + (tuyết) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原为唐朝刘义的两首诗名。后用以赞美别人的诗文优美。