冰核兒 băng hạch nhi Hán Việt: băng hạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 核 (hạch) + 兒 (nhi)Hán Việtbăng hạch nhiCấu tạo冰 + 核 + 兒 · băng + hạch + nhi nghĩa thành phần: băng + hạch + nhi Nghĩa EngCihui 冰核兒 īnghér ►See ²bīnghé