冰水
băng thủy
Hán Việt: băng thủy · Pinyin: bīng shuǐ
Tổng quan
nước lạnh
略低於常溫的水。南朝梁.簡文帝〈唱導文〉:「飄颻熱風,滄浪冰水。」《紅樓夢》第五四回:「你越大越粗心了,那裡弄的這冰水!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nước lạnh
- VietPhrases nước đá
- Tần suất từ nước lạnh; nước đá
- Biên soạn ice water
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 略低於常溫的水。南朝梁.簡文帝〈唱導文〉:「飄颻熱風,滄浪冰水。」《紅樓夢》第五四回:「你越大越粗心了,那裡弄的這冰水!」
Eng
- Cihui iced water
- Tần suất từ n. ice water