沸水
phí thủy
Hán Việt: phí thủy · Pinyin: fèi shuǐ
Tổng quan
nước sôi
滚水; 开水。
1.加熱至攝氏一百度的開水。 2.向上噴湧的溫泉。晉.王嘉《拾遺記》卷一○:「有冰水沸水,飲者千歲。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 suối nước nóng
- Tần suất từ Nước sôi.; nước sôi; phí thủy/phất thủy: nước sôi
- Biên soạn 沸水 fèishuǐ n. boiling water
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.加熱至攝氏一百度的開水。 2.向上噴湧的溫泉。晉.王嘉《拾遺記》卷一○:「有冰水沸水,飲者千歲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滚水; 开水。
Eng
- Cihui boiling water
- Tần suất từ 沸水 fèishuǐ n. boiling water