沸水

fèi shuǐ phí thủy

Hán Việt: phí thủy · Pinyin: fèi shuǐ

Tổng quan

nước sôi ước sôi. phí thuỷ phí thuỷ ☆Nước sôi.

Cấu tạo: (phí) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước sôi ước sôi. phí thuỷ phí thuỷ ☆Nước sôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.加熱至攝氏一百度的開水。 2.向上噴湧的溫泉。晉.王嘉《拾遺記》卷一○:「有冰水沸水,飲者千歲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滚水;开水。

Eng

  • CC-CEDICT boiling water
  • Cihui boiling water

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

滚水

Từ trái nghĩa

冰水