冰河學家 băng hà học gia Hán Việt: băng hà học gia Tổng quan xem glaciolist Cấu tạo: 冰 (băng) + 河 (hà) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtbăng hà học giaCấu tạo冰 + 河 + 學 + 家 · băng + hà + học + gia nghĩa thành phần: băng + hà + học + gia Nghĩa ViệtCihui xem glaciolist