冰潔淵清

bīng jié yuān qīng băng khiết uyên thanh

Hán Việt: băng khiết uyên thanh · Pinyin: bīng jié yuān qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (khiết) + (uyên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冰清玉洁。