冰潔玉清 bīng jié yù qīng · băng khiết ngọc thanh Hán Việt: băng khiết ngọc thanh · Pinyin: bīng jié yù qīng Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 潔 (khiết) + 玉 (ngọc) + 清 (thanh)Pinyinbīng jié yù qīngHán Việtbăng khiết ngọc thanhCấu tạo冰 + 潔 + 玉 + 清 · băng + khiết + ngọc + thanh nghĩa thành phần: băng + khiết + ngọc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻德行高洁。