冰淇淋

bīng qí lín băng kì lâm

Hán Việt: băng kì lâm · Pinyin: bīng qí lín

Tổng quan

kem em (ice cream). Ngày nay gọi là Tuyết cao. băng kì lâm băng kì lâm ☆Kem (ice cream). Ngày nay gọi là Tuyết cao.

Cấu tạo: (băng) + (kì) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem em (ice cream). Ngày nay gọi là Tuyết cao. băng kì lâm băng kì lâm ☆Kem (ice cream). Ngày nay gọi là Tuyết cao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種半固體的冷凍甜食。由英語ice cream翻譯得名。以乳脂肪加入砂糖、香料、雞蛋、動物膠等,經攪拌均勻和冷凍而成。也稱為「冰激凌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰激凌。

Eng

  • CC-CEDICT ice cream
  • Cihui ice cream