冰激凌

bīng jī líng băng kích lăng

Hán Việt: băng kích lăng · Pinyin: bīng jī líng

Tổng quan

kem

Cấu tạo: (băng) + (kích) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半固体的冷食,用水、牛奶、鸡蛋、糖、果汁等调和后,一面制冷一面搅拌,使凝结而成。

Eng

  • CC-CEDICT ice cream
  • Cihui ice cream