冰燈展 băng đăng triển Hán Việt: băng đăng triển Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 燈 (đăng) + 展 (triển)Hán Việtbăng đăng triểnCấu tạo冰 + 燈 + 展 · băng + đăng + triển nghĩa thành phần: băng + đăng + triển Nghĩa EngCihui 冰燈展 īngdēngzhǎn n. ice lantern show