冰炭相愛

bīng tàn xiāng ài băng thán tương ái

Hán Việt: băng thán tương ái · Pinyin: bīng tàn xiāng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thán) + (tương) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱:亲近。冰和炭互相接近。比喻互相救助。