冰甌雪椀

bīng ōu xuě wǎn băng âu tuyết oản

Hán Việt: băng âu tuyết oản · Pinyin: bīng ōu xuě wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (âu) + (tuyết) + (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓯:水盂;椀:水碗。晶莹透亮的水盂,纯净洁白的水碗。指质地纯净的洗涤毛笔的工具。