冰盞兒

băng trản nhi

Hán Việt: băng trản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (trản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冰盞兒 īngzhǎnr ►See ¹bīngzhǎn