冰糖水

băng đường thủy

Hán Việt: băng đường thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (đường) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冰糖水 īngtángshuǐ n. crystallized sugar water M:bēi