冰紅茶 bīng hóng chá · băng hồng trà Hán Việt: băng hồng trà · Pinyin: bīng hóng chá Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 紅 (hồng) + 茶 (trà)Pinyinbīng hóng cháHán Việtbăng hồng tràCấu tạo冰 + 紅 + 茶 · băng + hồng + trà nghĩa thành phần: băng + hồng + trà