冰脸 băng kiểm Hán Việt: băng kiểm Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 脸 (kiểm)Hán Việtbăng kiểmCấu tạo冰 + 脸 · băng + kiểm nghĩa thành phần: băng + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人的臉色嚴肅、冷淡或不友善。如:「他下午一直擺著一張冰臉,可見他對早上的事情還很不高興。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa冷面