冰蝕湖

băng thực hồ

Hán Việt: băng thực hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thực) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰河掘蝕產生凹地,積水而成的湖泊。如藏北高原的湖泊,多屬冰蝕湖。

Eng

  • Cihui 冰蝕湖 īngshíhú n. <geol.> lake caused by glacier erosion