冰裂紋 băng liệt văn Hán Việt: băng liệt văn Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 裂 (liệt) + 紋 (văn)Hán Việtbăng liệt vănCấu tạo冰 + 裂 + 紋 · băng + liệt + văn nghĩa thành phần: băng + liệt + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陶工以高溫燒瓷時,變化釉面紋路所產生的效果。有冰裂、梅花片、細碎紋等。也稱為「冰炸紋」、「開片」。EngCihui 冰裂紋 īnglièwén n. <art> broken-ice crackle