冰豆腐 bīng dòu fǔ · băng đậu hủ Hán Việt: băng đậu hủ · Pinyin: bīng dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinbīng dòu fǔHán Việtbăng đậu hủCấu tạo冰 + 豆 + 腐 · băng + đậu + hủ nghĩa thành phần: băng + đậu + hủ