冰貞玉潔 băng trinh ngọc khiết Hán Việt: băng trinh ngọc khiết Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 貞 (trinh) + 玉 (ngọc) + 潔 (khiết)Hán Việtbăng trinh ngọc khiếtCấu tạo冰 + 貞 + 玉 + 潔 · băng + trinh + ngọc + khiết nghĩa thành phần: băng + trinh + ngọc + khiết Nghĩa EngCihui 冰貞玉潔 īngzhēnyùjié id. virgin chastity