冰雪堂

bīng xuě táng băng tuyết đường

Hán Việt: băng tuyết đường · Pinyin: bīng xuě táng

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tuyết) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喻指破漏的房子。元.鄭廷玉《金鳳釵》第三折:「將一座冰雪堂翻做敬賓宅,也有春風和氣畫堂開。」元.金仁傑《追韓信》第一折:「冰雪堂蘇秦凍倒,漏星堂顏子難熬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指破漏的房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指破漏的房屋。