冰雪皇后

bīng xuě huáng hòu băng tuyết hoàng hậu

Hán Việt: băng tuyết hoàng hậu · Pinyin: bīng xuě huáng hòu

Tổng quan

Dairy Queen (thương hiệu)

Cấu tạo: (băng) + (tuyết) + (hoàng) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dairy Queen (thương hiệu)

Eng

  • CC-CEDICT Dairy Queen (brand)
  • Cihui Dairy Queen (brand)