衝倒了 xung đảo liễu Hán Việt: xung đảo liễu Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 倒 (đảo) + 了 (liễu)Hán Việtxung đảo liễuCấu tạo衝 + 倒 + 了 · xung + đảo + liễu nghĩa thành phần: xung + đảo + liễu Nghĩa EngCihui 沖/衝了了 hōngdǎole v.p. be knocked down by a flood