衝入的 xung nhập đích Hán Việt: xung nhập đích Tổng quan xông vào, xâm nhập, nổ bùng Cấu tạo: 衝 (xung) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtxung nhập đíchCấu tạo衝 + 入 + 的 · xung + nhập + đích nghĩa thành phần: xung + nhập + đích Nghĩa ViệtCihui xông vào, xâm nhập, nổ bùng