衝擊器 xung kích khí Hán Việt: xung kích khí Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 器 (khí)Hán Việtxung kích khíCấu tạo衝 + 擊 + 器 · xung + kích + khí nghĩa thành phần: xung + kích + khí Nghĩa EngCihui impacter