衝擊層 chōng jī céng · xung kích tằng Hán Việt: xung kích tằng · Pinyin: chōng jī céng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 層 (tằng)Pinyinchōng jī céngHán Việtxung kích tằngCấu tạo衝 + 擊 + 層 · xung + kích + tằng nghĩa thành phần: xung + kích + tằng