衝擊機

chōng jī jī xung kích ki

Hán Việt: xung kích ki · Pinyin: chōng jī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (kích) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强击机的旧称。

Eng

  • Cihui impactor