衝擊的

xung kích đích

Hán Việt: xung kích đích

Tổng quan

đánh gõ; để đánh gõ

Cấu tạo: (xung) + (kích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh gõ; để đánh gõ