冲动地 xung động địa Hán Việt: xung động địa Tổng quan hấp tấp, bốc đồng Cấu tạo: 衝 (xung) + 動 (động) + 地 (địa)Hán Việtxung động địaTừ loạitrạngCấu tạo衝 + 動 + 地 · xung + động + địa nghĩa thành phần: xung + động + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bốc đồngMainlandKaggle Zh-Vi impulsively Từ liên quan Gần nghĩa冲动的 · 冲动 · 動地雨花 · 衝動 · 動地驚天 · 动地惊天 · 冲动发放 · 冲动行为