衝動的
xung động đích
Hán Việt: xung động đích
Tổng quan
mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt, bốc, hăng đẩy tới, đẩy mạnh, bốc đồng, thôi thúc, thúc đẩy, (kỹ thuật) xung
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt, bốc, hăng đẩy tới, đẩy mạnh, bốc đồng, thôi thúc, thúc đẩy, (kỹ thuật) xung