衝勁兒

chòng jìn er xung kính nhi

Hán Việt: xung kính nhi · Pinyin: chòng jìn er

Tổng quan

mạnh mẽ: sức mạnh/tràn sinh lực/nặng/mạnh

Cấu tạo: (xung) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ: sức mạnh/tràn sinh lực/nặng/mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敢做、敢向前冲(chōnɡ)的劲头儿:这姑娘挺有~,一个人干了两个人的活儿;强烈的刺激性:这酒有~,少喝点儿。