衝壓機
xung áp ki
Hán Việt: xung áp ki
Tổng quan
bàn dập: máy dập/máy khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn dập: máy dập/máy khoan
Eng
- Cihui 衝壓機 hòngyājī n. <mach.> 1. pressing machine 2. ramjet engine M:¹tái
Hán Việt: xung áp ki
bàn dập: máy dập/máy khoan