冲壳子 chōng qiào zi · trùng xác tử Hán Việt: trùng xác tử · Pinyin: chōng qiào zi Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 壳 (xác) + 子 (tử)Pinyinchōng qiào ziHán Việttrùng xác tửCấu tạo冲 + 壳 + 子 · trùng + xác + tử nghĩa thành phần: trùng + xác + tử