冲天炮
trùng thiên pháo
Hán Việt: trùng thiên pháo · Pinyin: chōng tiān pào
Tổng quan
1.见"冲天炮"。
1.一種鞭炮。點燃後往前衝飛爆炸。 2.武器名。威力強大的大炮。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"冲天炮"。
Hán Việt: trùng thiên pháo · Pinyin: chōng tiān pào
1.见"冲天炮"。
1.一種鞭炮。點燃後往前衝飛爆炸。 2.武器名。威力強大的大炮。