沖天炮 chōng tiān pào · trùng thiên pháo Hán Việt: trùng thiên pháo · Pinyin: chōng tiān pào Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 天 (thiên) + 炮 (pháo)Pinyinchōng tiān pàoHán Việttrùng thiên pháoCấu tạo沖 + 天 + 炮 · trùng + thiên + pháo nghĩa thành phần: trùng + thiên + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"冲天炮"。