沖天物

chōng tiān wù trùng thiên vật

Hán Việt: trùng thiên vật · Pinyin: chōng tiān wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (thiên) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鹤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鹤。