衝孔屑 xung khổng tiết Hán Việt: xung khổng tiết Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 孔 (khổng) + 屑 (tiết)Hán Việtxung khổng tiếtCấu tạo衝 + 孔 + 屑 · xung + khổng + tiết nghĩa thành phần: xung + khổng + tiết Nghĩa EngCihui punchings