衝開水

xung khai thủy

Hán Việt: xung khai thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (khai) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沖開水 hōng kāishuǐ v.o. 1. pour boiled water on; infuse (tea, etc.); pour boiling water into a thermos bottle 2. (Shanghai dialect) buy boiled water from a shop