冲壳子
trùng xác tử
Hán Việt: trùng xác tử · Pinyin: chōng qiào zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲殻子"; 方言。吹牛皮;说谎话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲殻子"。 2.方言。吹牛皮;说谎话。
Hán Việt: trùng xác tử · Pinyin: chōng qiào zi