沖洗膠捲 trùng tẩy giao quyển Hán Việt: trùng tẩy giao quyển Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 洗 (tẩy) + 膠 (giao) + 捲 (quyển)Hán Việttrùng tẩy giao quyểnCấu tạo沖 + 洗 + 膠 + 捲 · trùng + tẩy + giao + quyển nghĩa thành phần: trùng + tẩy + giao + quyển Nghĩa EngCihui develop films