沖洗閥 trùng tẩy phiệt Hán Việt: trùng tẩy phiệt Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 洗 (tẩy) + 閥 (phiệt)Hán Việttrùng tẩy phiệtCấu tạo沖 + 洗 + 閥 · trùng + tẩy + phiệt nghĩa thành phần: trùng + tẩy + phiệt Nghĩa EngCihui flushometer