衝浪者 chōng làng zhě · xung lãng giả Hán Việt: xung lãng giả · Pinyin: chōng làng zhě Tổng quan người lướt sóng Cấu tạo: 衝 (xung) + 浪 (lãng) + 者 (giả)Pinyinchōng làng zhěHán Việtxung lãng giảCấu tạo衝 + 浪 + 者 · xung + lãng + giả nghĩa thành phần: xung + lãng + giả Nghĩa ViệtCihui người lướt sóngEngCihui surfer