冲浪者

chōng làng zhěxung lãng giả

Hán Việt: xung lãng giả · Pinyin: chōng làng zhě

Tổng quan

người lướt sóng

Cấu tạo: 衝 (xung) + 浪 (lãng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lướt sóng
  • Biên soạn 衝浪者 hōnglàngzhě n. surfer

Eng

  • Cihui surfer

Đức

  • Handedict Wellenreiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲浪板 · 冲浪 · 冲浪游戏 · 冲浪运动 · 浪者 · 衝浪運動