沖淡法 trùng đạm pháp Hán Việt: trùng đạm pháp Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 淡 (đạm) + 法 (pháp)Hán Việttrùng đạm phápCấu tạo沖 + 淡 + 法 · trùng + đạm + pháp nghĩa thành phần: trùng + đạm + pháp Nghĩa EngCihui glallzing