衝激玉

chōng jī yù xung kích ngọc

Hán Việt: xung kích ngọc · Pinyin: chōng jī yù

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (kích) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即冲龙玉。鼻神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即冲龙玉。鼻神。