衝牛奶 xung ngưu nãi Hán Việt: xung ngưu nãi Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 牛 (ngưu) + 奶 (nãi)Hán Việtxung ngưu nãiCấu tạo衝 + 牛 + 奶 · xung + ngưu + nãi nghĩa thành phần: xung + ngưu + nãi Nghĩa EngCihui 沖牛奶 hōng niúnǎi v.o. make milk from powdered milk by pouring boiling water