衝盹兒

chòng dǔn er xung truân nhi

Hán Việt: xung truân nhi · Pinyin: chòng dǔn er

Tổng quan

ngủ gật: ngủ lơ mơ/ngủ gà ngủ gật

Cấu tạo: (xung) + (truân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ gật: ngủ lơ mơ/ngủ gà ngủ gật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。瞌睡;坐着或靠着假寐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。瞌睡;坐着或靠着假寐。

Eng

  • Cihui 衝盹兒 hòngdǔnr ►See chòngdǔn